Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH (và lý do bạn cũng nên thế)

Trong một kỷ nguyên mà sự phân mảnh của các nền tảng kỹ thuật số đã đạt đến mức độ bão hòa, giới truyền thông và các nhà hoạch định chiến lược đang phải đối mặt với một câu hỏi hóc búa về việc phân bổ ngân sách. Mặc dù quảng cáo trực tuyến tiếp tục chiếm giữ một phần lớn chi tiêu toàn cầu, một xu hướng dịch chuyển ngược dòng đang diễn ra mạnh mẽ trên tầng lớp chóp bu của các tập đoàn đa quốc gia. Câu hỏi đặt ra là: Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH? (Out-of-Home). Câu trả lời không chỉ nằm ở khía cạnh phủ sóng hình ảnh đơn thuần, mà còn được bắt nguồn từ một cuộc khủng hoảng niềm tin sâu sắc trên không gian mạng, khả năng khuếch đại lợi tức đầu tư (ROI) vượt trội, và những bước tiến nhảy vọt của công nghệ kỹ thuật số ngoài trời (DOOH). Báo cáo nghiên cứu chuyên sâu này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn cảnh, giải phẫu từng lớp dữ liệu từ các tổ chức đo lường hàng đầu như Nielsen, OAAA, WARC và Kantar, nhằm bóc tách cơ chế tài chính, tâm lý học hành vi và chiến lược dài hạn khiến quảng cáo ngoài trời trở thành trụ cột không thể thay thế trong mọi chiến dịch tiếp thị cấp cao.

Bối cảnh vĩ mô: Khủng hoảng niềm tin trên môi trường số

Để hiểu rõ sự trỗi dậy mạnh mẽ của quảng cáo ngoài trời, trước tiên chúng ta phải nhìn vào sự suy thoái của hệ sinh thái đối lập: môi trường tiếp thị kỹ thuật số. Trong suốt thập kỷ qua, sự phát triển bùng nổ của mạng xã hội và hình thức tiếp thị qua người có ảnh hưởng (Influencer Marketing) đã mang đến cho các thương hiệu khả năng nhắm mục tiêu vi mô (micro-targeting) chưa từng có. Tuy nhiên, sự phát triển nóng này đi kèm với một cái giá vô cùng đắt đỏ: sự mệt mỏi với quảng cáo (ad fatigue) và sự mất niềm tin trầm trọng từ phía công chúng.

Sự sụt giảm tín nhiệm của Influencer Marketing so với OOH

Người tiêu dùng hiện đại đang trang bị cho mình những “bộ lọc tâm lý” cũng như các công cụ phần mềm (Ad Blockers) để chống lại sự tấn công dồn dập của thông điệp thương mại trên không gian ảo. Sự kiện “tận thế cookie” (cookie apocalypse) bắt đầu từ năm 2020 không chỉ là một rào cản về mặt công nghệ đối với các nhà quảng cáo số, mà nó còn là hồi chuông cảnh báo về mối quan ngại sâu sắc của người dùng đối với quyền riêng tư dữ liệu. Trong một môi trường mà lượt xem (views) và lượt tương tác (engagements) có thể dễ dàng bị thao túng bởi máy tính tự động (bots), tính xác thực của thông điệp trực tuyến đang bị đặt dấu hỏi lớn.

Theo báo cáo Trust in Media 2024 do tổ chức nghiên cứu Credos công bố, quảng cáo ngoài trời tiếp tục khẳng định vị thế vững chắc khi nằm trong nhóm các kênh truyền thông được người tiêu dùng tin tưởng cao nhất và duy trì sự ổn định này xuyên suốt mọi phân khúc nhân khẩu học. Báo cáo này đối chiếu sự tương phản rõ rệt khi xếp quảng cáo trên mạng xã hội và quảng cáo từ influencer vào nhóm có mức độ tín nhiệm thấp chạm đáy, đặc biệt là trong nhóm tệp khách hàng trưởng thành và cao tuổi có khả năng chi trả cao.

Dữ liệu độc lập từ cơ quan đo lường Nielsen cung cấp thêm những minh chứng định lượng sâu sắc cho hiện tượng này, được hệ thống hóa trong bảng dưới đây nhằm so sánh tỷ lệ tín nhiệm giữa các kênh truyền thông lõi:

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Sự chênh lệch khổng lồ giữa con số 78% và 23% không phải là một lỗi thống kê, mà nó phản ánh một sự thật cơ bản về tâm lý học hành vi. Quảng cáo OOH được đánh giá là minh bạch tuyệt đối vì nó hiện diện rõ ràng trong không gian vật lý thực tế, cấu trúc bằng thép, ánh sáng và bạt in. Các thương hiệu lớn hiểu rằng, việc đưa logo của họ lên một vị trí đắc địa trên xa lộ là một lời tuyên ngôn về tiềm lực tài chính và sự cam kết dài hạn với thị trường, điều mà một bài đăng trên mạng xã hội dễ dàng biến mất sau 24 giờ không thể làm được.

Phần trăm người tiêu dùng đặt niềm tin vào các kênh truyền thông. Dữ liệu khảo sát phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng đối với các nội dung tài trợ trên không gian số. Nguồn dữ liệu: Nielsen, Credos

Phần trăm người tiêu dùng đặt niềm tin vào các kênh truyền thông. Dữ liệu khảo sát phản ánh sự hoài nghi ngày càng tăng đối với các nội dung tài trợ trên không gian số. Nguồn dữ liệu: Nielsen, Credos

Nguyên lý “Không xâm lấn” định hình trải nghiệm người dùng

Để củng cố thêm cho chỉ số tín nhiệm nêu trên, chúng ta cần phân tích cấu trúc tương tác của quảng cáo ngoài trời. OOH hoạt động dựa trên nguyên lý “không xâm lấn” (non-intrusive), một khái niệm đang trở thành tiêu chuẩn vàng trong trải nghiệm người dùng hiện đại. Khi một người tiêu dùng đang cố gắng xem một đoạn video hướng dẫn trên YouTube hoặc đọc một bài báo, một quảng cáo kỹ thuật số chen ngang sẽ tạo ra sự đứt gãy mạch tập trung. Phản ứng tự nhiên của bộ não con người trong tình huống này là sự khó chịu, dẫn đến việc kích hoạt tâm lý phòng vệ và mong muốn tìm nút “Bỏ qua” (Skip ad) càng nhanh càng tốt.

Trái ngược hoàn toàn, OOH xuất hiện một cách hữu cơ trong môi trường sống và di chuyển hằng ngày, từ các trục đường chính, xa lộ, cho đến các trạm xe buýt và phương tiện giao thông công cộng. OOH không ép buộc người xem phải dừng công việc họ đang làm. Nó tồn tại đó như một phần của cảnh quan đô thị, kiên nhẫn phát sóng thông điệp 24/7. Sự tiếp nhận thông điệp diễn ra một cách thụ động nhưng lại mang đến hiệu quả khắc sâu vào tiềm thức thông qua sự lặp lại hàng ngày trên cùng một tuyến đường đi làm.

Hiệp hội Quảng cáo Ngoài trời Hoa Kỳ (OAAA) đã thực hiện các cuộc khảo sát quy mô lớn và phát hiện ra rằng có tới 66% lực lượng lao động tại các khu vực đô thị trung tâm có khả năng nhớ lại chi tiết ít nhất một quảng cáo OOH mà họ đã lướt qua trong tuần. Điều này bác bỏ hoàn toàn quan điểm cho rằng sự thụ động đồng nghĩa với vô hình. Hơn thế nữa, 34% trong số những cá nhân ghi nhớ quảng cáo đó đã chuyển hóa từ trạng thái nhận thức thụ động sang hành vi chủ động tìm kiếm thêm thông tin về nhãn hàng. Tính hiện hữu cao, tính minh bạch và sự tôn trọng không gian cá nhân của người xem chính là nền móng biến OOH thành một kênh truyền thông không thể bị chặn (cannot be blocked), không thể bị bỏ qua (cannot be skipped), và không bao giờ bị tắt (always on).

Lợi ích cốt lõi: Khuếch đại đa kênh và Tối ưu hóa phễu Marketing

Nếu sự tín nhiệm là điều kiện cần, thì hiệu năng chiến lược chính là điều kiện đủ để giải thích tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH. Các Giám đốc Tiếp thị (CMO) của các tập đoàn không nhìn nhận OOH như một kênh hoạt động độc lập (silo), mà họ định vị nó như một bánh răng trung tâm có khả năng vận hành toàn bộ cỗ máy truyền thông tiếp thị tích hợp (Integrated Marketing Communications – IMC).

Hiệu ứng mỏ neo trong phễu tiếp thị (Top-of-Funnel)

Trong mô hình phễu marketing kinh điển, quảng cáo ngoài trời đảm nhận vai trò thống soái ở tầng nhận thức đỉnh phễu (Top-of-Funnel). Tùy thuộc vào vòng đời của thương hiệu, OOH mang lại những tác động chiến lược khác biệt nhưng đều hội tụ về việc củng cố tài sản thương hiệu (brand equity).

Đối với các thương hiệu hoặc sản phẩm mới chuẩn bị thâm nhập thị trường (Product Launch), việc triển khai các loại hình OOH trực quan, sinh động với khối lượng lớn tạo ra một hiệu ứng bùng nổ (big bang effect). Một chiến dịch Billboard phủ rợp các ngã tư trung tâm mang đến thông điệp đại chúng (mass reach), đảm bảo hàng triệu ánh mắt có thể quét qua thông điệp trong thời gian ngắn nhất. Đối với các tập đoàn đã thiết lập được vị thế vững chãi như Samsung, Vinamilk hay Coca-Cola, OOH đóng vai trò như một cơ chế “nhắc nhớ” (brand recall) liên tục. Những tấm Pano cỡ lớn đặt tại các vòng xoay huyết mạch đóng vai trò như những cột mốc định vị thị giác, đảm bảo rằng trong một thế giới tràn ngập sự phân tâm, thương hiệu của họ vẫn chiếm giữ vị trí đầu tiên trong tâm trí khách hàng (top-of-mind awareness) khi họ phát sinh nhu cầu mua sắm.

OOH đóng vai trò chất xúc tác cho Search và Print

Một khái niệm quan trọng trong chiến lược tiếp thị hiện đại là Hiệu ứng khuếch đại đa kênh (Omnichannel Amplification). Khoảng cách giữa sự quy kết ngoại tuyến (offline) và trực tuyến (online) đang bị xóa nhòa nhanh chóng. Thực tế nghiên cứu cho thấy, người tiêu dùng khi tham gia giao thông có rất ít thời gian để ghi chép lại thông tin chi tiết trên một tấm biển quảng cáo. Tuy nhiên, hình ảnh sắc nét, thông điệp in đậm và logo thương hiệu sẽ được lưu giữ trong trí nhớ ngắn hạn. Ngay khi họ dừng lại hoặc về đến nhà, hành vi tiếp theo thường là rút điện thoại thông minh ra và tìm kiếm thương hiệu đó trên Google hoặc các nền tảng mạng xã hội.

Quá trình chuyển đổi trạng thái này biến OOH thành một chất xúc tác mãnh liệt cho các kênh khác. Các nghiên cứu chuyên sâu đã định lượng được rằng, việc đưa quảng cáo ngoài trời vào tổ hợp truyền thông (media mix) có khả năng gia tăng tỷ lệ tiếp cận (reach) của kênh Tìm kiếm (Search) lên đến 40%, và làm tăng độ phủ của phương tiện Báo chí In ấn (Print) lên 14%. Khi chi phí để duy trì quảng cáo hiển thị kỹ thuật số ngày càng đắt đỏ và lợi suất biên có xu hướng giảm dần (diminishing returns) do hiện tượng bão hòa, OOH vươn lên trở thành một giải pháp cung cấp luồng khán giả gia tăng (incremental audience reach) hoàn toàn mới. Nhờ đó, 32% các chuyên gia tiếp thị trên toàn cầu hiện đang áp dụng phương pháp luận đo lường tích hợp, đánh giá chi tiêu của phương tiện truyền thông truyền thống và kỹ thuật số như một thể thống nhất, cộng sinh thay vì cạnh tranh lẫn nhau.

Phân tích tài chính: Tối ưu hóa ROI và sự dịch chuyển ngân sách

Tâm lý học và nhận thức thương hiệu là nền tảng, nhưng quyết định cuối cùng của các thương hiệu lớn luôn được chi phối bởi các con số tài chính trên bảng cân đối kế toán. Quảng cáo ngoài trời chứng minh sức hấp dẫn đặc biệt thông qua Chỉ số Lợi tức Đầu tư (ROI) và Lợi nhuận trên Chi tiêu Quảng cáo (ROAS) ổn định và có khả năng mở rộng (scalable).

Theo truyền thống, OOH sở hữu chi phí trên mỗi nghìn lượt hiển thị (CPM) cực kỳ thấp khi đặt lên bàn cân so sánh với các định dạng truyền thông truyền hình hay kỹ thuật số cao cấp. Điểm khác biệt mấu chốt nằm ở đường cong lợi suất. Nếu như việc tăng ngân sách liên tục vào quảng cáo mạng xã hội cuối cùng sẽ đâm vào “bức tường” bão hòa, nơi chi phí thu hút thêm một khách hàng mới (CAC) tăng vọt, thì ROI của quảng cáo ngoài trời lại cho thấy sự tăng trưởng ổn định tỷ lệ thuận với mức độ mở rộng ngân sách.

Bài toán tăng trưởng doanh thu từ việc tái phân bổ ngân sách

Một trong những minh chứng rõ nét nhất cho sức mạnh tài chính của OOH được đúc kết trong Báo cáo(https://oaaa.org) do OAAA phát hành năm 2024. Thông qua phương pháp Mô hình hóa Tiếp thị Hỗn hợp (Marketing Mix Modeling – MMM), báo cáo này đã vạch trần một thực trạng dai dẳng: Hầu hết các tổ hợp truyền thông (media mixes) hiện tại của các thương hiệu đều đang ở trạng thái không tối ưu. Nguyên nhân sâu xa là do sự phân bổ quá mức (over allocation) vào các kênh kỹ thuật số dễ đo lường ngắn hạn, dẫn đến việc thiếu hụt nghiêm trọng nguồn vốn (underfunding) cho OOH.

Nghiên cứu chỉ ra rằng, việc tăng nhẹ tỷ trọng phần trăm ngân sách dành cho OOH, đi kèm với việc điều tiết lại từ các kênh khác, mang lại cú hích khổng lồ về mặt tổng doanh thu, được thể hiện chi tiết trong bảng phân tích theo các ngành hàng (Verticals) dưới đây :

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Ví dụ trong lĩnh vực công nghiệp Ô tô, một sản phẩm có tính liên kết cao (high-involvement) và chu kỳ ra quyết định dài, việc hiện diện trên các bảng quảng cáo dọc các tuyến cao tốc là điểm chạm hoàn hảo để tác động đến người tiêu dùng đang trực tiếp lái xe. Việc chỉ nhích tỷ lệ ngân sách từ 1% lên 2% cho OOH đã mở khóa một tiềm năng doanh thu lên tới 52,1 triệu USD, chứng minh rằng sự kết nối ngữ cảnh của quảng cáo ngoài trời là vũ khí tối thượng.

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Mô phỏng tiềm năng gia tăng doanh thu khi các thương hiệu chuyển dịch ngân sách truyền thông sang OOH đến mức tối ưu. Dữ liệu thể hiện mức gia tăng tuyệt đối dựa trên sự điều chỉnh nhỏ về tỷ lệ phần trăm phân bổ ngân sách. Nguồn dữ liệu: OAAA Benchmarketing (2024)

Kỷ nguyên DOOH và sự tiến hóa công nghệ lập trình

Quảng cáo ngoài trời sẽ không thể duy trì sức hút đối với các thương hiệu lớn nếu nó mãi trung thành với định dạng bạt Hiflex tĩnh truyền thống. Động lực cốt lõi thứ hai thúc đẩy sự tăng trưởng vũ bão của ngành công nghiệp này chính là sự chuyển đổi kỹ thuật số, khai sinh ra kỷ nguyên Kỹ thuật số Ngoài trời (Digital Out-of-Home – DOOH).

Tự động hóa với Programmatic DOOH (prDOOH)

Quảng cáo DOOH hiện đại đang được vận hành thông qua công nghệ mua bán lập trình (Programmatic Advertising), một phương thức vốn dĩ chỉ tồn tại trên thị trường hiển thị quảng cáo website. Báo cáo phân tích xu hướng(https://page.warc.com) nhận định rằng, trong khi quảng cáo hiển thị trên mạng lưới web mở đang gặp bế tắc do vấn đề theo dõi cookie, quảng cáo DOOH toàn cầu lại đang trải qua chu kỳ tăng trưởng cực thịnh. Năm 2024, lĩnh vực này đã tăng 15% và được dự báo sẽ tiếp tục bứt tốc 14,9% trong năm 2025 để vươn tới mốc định giá 17,6 tỷ USD.

Sự hấp dẫn của Programmatic DOOH (prDOOH) nằm ở năng lực xử lý dữ liệu tự động và theo thời gian thực (real-time). Thông qua các Nền tảng Bên Mua (Demand-Side Platforms – DSP), các nhà quảng cáo có quyền chủ động điều chỉnh hoặc thay đổi toàn bộ thông điệp truyền thông chỉ trong tích tắc, thích ứng linh hoạt với các biến số của môi trường như tình hình kẹt xe, sự thay đổi của thời tiết (ví dụ: phát quảng cáo ô dù khi trời mưa, quảng cáo kem chống nắng khi trời nắng gắt), hay các sự kiện văn hóa đang diễn ra. Hơn thế nữa, việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào hệ sinh thái DOOH giúp tiến hành phân tích chính xác đối tượng người xem xung quanh màn hình tại từng thời điểm cụ thể, cho phép thương hiệu tối ưu hóa mức giá dự thầu (bidding) và tối đa hóa khả năng tương tác (engagement) một cách khoa học nhất, loại bỏ hoàn toàn yếu tố cảm tính trong việc đặt biển bảng.

Công nghệ 3D Billboard và trải nghiệm thị giác đa chiều

Khía cạnh sáng tạo là một đặc quyền khác mà DOOH mang lại cho các thương hiệu đẳng cấp. Một trong những xu hướng gây chấn động nhất hiện nay là công nghệ hiển thị 3D không cần kính (Naked Eye 3D Billboard). Xuất phát điểm từ các siêu màn hình tại Quảng trường Thời Đại (Times Square, Mỹ) hay ngã tư Shibuya (Nhật Bản), công nghệ này nhanh chóng lan tỏa toàn cầu và định hình lại trải nghiệm thị giác đô thị.

Cơ chế hoạt động của quảng cáo LED 3D là sự kết hợp tinh vi giữa thiết kế kỹ thuật và ảo giác phối cảnh. Bằng cách thiết lập các màn hình LED khổng lồ nối liền nhau tạo thành hình chữ L (vuông góc hoặc uốn cong), kết hợp với kỹ thuật dựng video sử dụng hai góc nhìn khác biệt, các nhà thiết kế tạo ra một không gian đa chiều có độ sâu thị giác đáng kinh ngạc. Kết quả là, các sản phẩm, từ một chiếc siêu xe, một lon nước giải khát, cho đến các linh vật của thương hiệu dường như có khả năng “lao ra” khỏi bề mặt màn hình vật lý, tương tác và bay lơ lửng trên đầu dòng người qua lại.

Sức mạnh thực sự của loại hình sáng tạo này không chỉ giới hạn ở nhóm khán giả trực tiếp có mặt tại hiện trường. Sự ngạc nhiên và tính độc bản của các đoạn quảng cáo 3D kích hoạt một phản xạ tự nhiên của công chúng: rút điện thoại ra quay video và chia sẻ lên TikTok, Instagram hoặc Facebook. Vô hình trung, một chiến dịch OOH truyền thống đã tự biến mình thành một cỗ máy sản xuất nội dung UGC (User-Generated Content) siêu lan truyền (viral), tạo ra một khối lượng khổng lồ các giá trị truyền thông lan truyền (Earned Media) miễn phí, giúp hoàn vốn đầu tư nhanh chóng. Cảm xúc và nghệ thuật kể chuyện (Storytelling) thông qua các hình khối 3D hùng vĩ chính là lý do tuyệt vời nhất để các thương hiệu bảo vệ sự kiêu hãnh của họ trước công chúng.

Bức tranh thị trường quảng cáo ngoài trời tại Việt Nam

Để kiểm chứng lý thuyết trên một lăng kính thực địa, thị trường Việt Nam cung cấp một hệ sinh thái nghiên cứu hoàn hảo, minh chứng cho sức sống mãnh liệt của OOH trong các nền kinh tế đang phát triển.

Việt Nam, với quá trình đô thị hóa diễn ra với tốc độ vũ bão, sự phát triển của cơ sở hạ tầng giao thông và tỷ lệ sở hữu phương tiện cá nhân (đặc biệt là xe gắn máy) ở mức kỷ lục, đã biến không gian đường phố thành một “mỏ vàng” cho ngành tiếp thị. Người dân sinh sống tại các đại đô thị trung tâm như Hà Nội, TP.HCM và Đà Nẵng tiêu tốn một phần đáng kể trong quỹ thời gian hằng ngày của họ cho việc di chuyển trên đường. Khoảng thời gian dừng chờ đèn đỏ tại các ngã tư đông đúc hoặc nhích từng chút một trong các luồng ùn tắc giao thông, nghịch lý thay, lại là “thời điểm vàng” (prime time) đối với sự tiếp cận của quảng cáo ngoài trời. Các định dạng OOH tại Việt Nam rất đa dạng, từ hệ thống Pano ốp tường, Billboard cột trụ một cột siêu lớn bọc khung thép kiên cố, cho đến các màn hình LED kỹ thuật số, biển báo trạm xe buýt và quảng cáo bọc toàn thân trên phương tiện giao thông (taxi, buýt công cộng).

Chi phí và mức độ cạnh tranh của màn hình LED đô thị

Doanh nghiệp tại Việt Nam ngày càng nhận thức rõ sức ảnh hưởng của phương thức truyền thông này, dẫn đến một cuộc chạy đua khốc liệt để thâu tóm các vị trí đắc địa nhất. Phân tích chi phí cho thấy, ngân sách dành cho OOH, đặc biệt là các định dạng kỹ thuật số cao cấp, không hề nhỏ nhưng hoàn toàn xứng đáng với hiệu năng phủ sóng hàng chục triệu lượt tiếp cận mà nó mang lại.

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Dữ liệu tổng hợp từ các báo cáo thị trường

Chiến lược tiếp quản không gian thực của Grab và Shopee

Hai tập đoàn công nghệ khổng lồ tại khu vực Đông Nam Á là Grab và Shopee đã minh họa một cách hoàn hảo cách thức các công ty kỹ thuật số (digital-first companies) vận dụng OOH vật lý để thống trị thị trường.

Shopee, nền tảng thương mại điện tử lớn nhất khu vực, không hề giới hạn mình trong không gian kỹ thuật số. Trong siêu chiến dịch “9.9 Super Shopping Day”, Shopee đã thiết kế một chiến dịch cộng hưởng đa điểm chạm (omnichannel). Họ tận dụng nhân vật mang tính biểu tượng văn hóa đại chúng (như Phua Chu Kang ở Singapore, hoặc các ngôi sao nội địa tại Việt Nam), kết hợp với những giai điệu quảng cáo (jingle) lặp đi lặp lại bắt tai, và đưa chúng phủ sóng dày đặc trên mọi màn hình LED, biển bảng ngoại trời và hệ thống phát thanh tại các trung tâm thương mại. Nhờ việc sử dụng OOH để xây dựng mức độ nhận diện ở mức bão hòa (saturation), khi Shopee tung ra các quảng cáo kỹ thuật số nhắm mục tiêu (như Pop Ads) trên thiết bị di động của người dùng, họ đã gặt hái được tỷ lệ chuyển đổi không tưởng: 65% lượt nhấp chuột đưa thẳng người dùng vào kho ứng dụng, và đạt được mức chi phí thu hút lượt cài đặt (CPA) chạm đáy ở mức 0,54 USD trong chiến dịch thử nghiệm quy mô lớn.

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Tương tự, Grab đã thể hiện tư duy lãnh đạo thị trường thông qua các chiến dịch tiếp quản quy mô lớn (takeover campaigns). Trong thời gian diễn ra Hội nghị Cấp cao ASEAN lần thứ 47 tại Kuala Lumpur, Grab đã thiết lập một hệ thống OOH phủ xanh toàn bộ các cửa ngõ thành phố, từ các bảng quảng cáo toàn cảnh khổng lồ tại sân bay KLIA cho đến việc bao bọc toàn bộ mặt tiền của tòa nhà WOLO Hotel biểu tượng. Mục tiêu của Grab với thông điệp #GrabBersamaASEAN không chỉ là bán dịch vụ gọi xe hay giao đồ ăn, mà là một lời chào mừng mang đậm tính hiếu khách, khẳng định mạnh mẽ vị thế của Grab như một siêu ứng dụng (superapp) tiên phong, dẫn dắt khu vực Đông Nam Á tiến tới một tương lai bền vững. Không có gì ngạc nhiên khi hệ quả của chiến lược vĩ mô này là Grab đã vinh dự giữ vị trí Quán quân (#1) về “Tài sản thương hiệu quảng cáo” (Ad equity) – chỉ số đo lường tổng hợp giữa thái độ tiếp nhận tích cực và mức độ tín nhiệm – tại hàng loạt quốc gia bao gồm Indonesia, Philippines và Việt Nam, theo báo cáo của Kantar Media Reactions.Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Hệ thống đo lường hiệu suất OOH tiên tiến hiện nay

Định kiến lớn nhất cản trở dòng vốn chảy vào quảng cáo ngoài trời trong thế kỷ 20 chính là nhận định: “OOH là kênh mù mịt, không thể đo lường” (hard-to-measure channel). Tuy nhiên, kỷ nguyên dữ liệu và sự hội tụ công nghệ đã hoàn toàn đập tan định kiến này. Tại thị trường Việt Nam nói riêng và toàn cầu nói chung, các tổ chức như Phoenix OOH đã thiết lập bộ tiêu chuẩn đo lường OOH khắt khe và toàn diện, giải thích tại sao các thương hiệu lớn hiện nay có thể yên tâm rót hàng triệu đô la vào kênh này.

7 phương pháp định lượng ROI cho quảng cáo ngoài trời

Hệ thống đánh giá hiệu suất của một chiến dịch OOH hiện đại được vận hành thông qua tổ hợp 7 phương pháp phân tích chéo, từ thủ công đến công nghệ cao :

Bỏ qua mạng xã hội? Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH

Việc tích hợp đồng bộ các phương pháp này, đặc biệt là sự trỗi dậy của công nghệ Moving Walls và Camera AI, đã giải phóng tiềm năng của quảng cáo ngoài trời. Các nhà quản lý cấp cao giờ đây có trong tay những chỉ số hiệu suất cốt lõi (KPI) tường minh, bảo vệ triệt để khoản ngân sách truyền thông khổng lồ mà họ đã phê duyệt.

Khuyến nghị chiến lược: Hội tụ cùng Retail Media

Phân tích định hướng tương lai theo sát báo cáo Global Media Planning Report của Nielsen 2025, sự phát triển của quảng cáo ngoài trời sẽ không dừng lại ở các giao lộ hay xa lộ, mà mũi nhọn tiếp theo sẽ hướng thẳng vào không gian bán lẻ. Truyền thông bán lẻ (Retail Media) đang trỗi dậy trở thành một thế lực mới, trong đó hệ sinh thái màn hình quảng cáo trong các chuỗi siêu thị, cửa hàng tiện lợi (In-store DOOH) đóng vai trò định đoạt hành vi mua sắm cuối cùng (last-mile advertising) của người tiêu dùng. Khi người tiêu dùng bước vào khu vực quầy kệ, một thông điệp DOOH đánh trúng tâm lý ở cự ly gần sẽ tạo ra sự khác biệt giữa việc họ chọn sản phẩm của thương hiệu hay chuyển sang đối thủ cạnh tranh.

Để bắt kịp xu hướng này, các thương hiệu lớn được khuyến nghị phải làm mờ hoàn toàn ranh giới giữa bộ phận tiếp thị ngoại tuyến (offline marketing) và bộ phận kỹ thuật số (digital marketing). Việc kết hợp nền tảng mua tự động Programmatic DOOH với kho dữ liệu khách hàng bên thứ nhất (1st-party data) của thương hiệu, sử dụng hệ thống CRM (Quản trị quan hệ khách hàng) để cá nhân hóa thông điệp trên các màn hình công cộng, sẽ tạo ra một vòng lặp tiếp thị khép kín hoàn hảo. Thêm vào đó, để đáp ứng tiêu chuẩn quản trị toàn cầu, các chiến dịch OOH cũng phải hướng tới mục tiêu phát triển bền vững (Sustainability). Việc ưu tiên sử dụng các chất liệu in ấn có khả năng tái chế, tích hợp hệ thống quang năng (năng lượng mặt trời) cho các kết cấu chiếu sáng Billboard, và tối ưu hóa lượng khí thải carbon sẽ không chỉ giúp bảo vệ môi trường mà còn gia tăng thiện cảm của thế hệ tiêu dùng trẻ đối với trách nhiệm xã hội của thương hiệu.

Kết Luận

Tổng kết lại, câu hỏi “Tại sao các thương hiệu lớn lại ưu tiên quảng cáo OOH?” đã được giải mã thấu đáo thông qua các lớp phân tích đa chiều. Trong một không gian kỹ thuật số đang ngày càng chật chội, nhiễu loạn thông tin và đối mặt với sự hoài nghi sâu sắc từ công chúng, OOH vươn lên bảo vệ sự kiêu hãnh của các thương hiệu thông qua tính minh bạch, sự hiện hữu vật lý vững chãi và nguyên lý tương tác không xâm lấn, tôn trọng tuyệt đối trải nghiệm của người tiêu dùng. Hơn thế nữa, sức mạnh của quảng cáo ngoài trời OOH không chỉ nằm ở khả năng tác động mạnh mẽ đến tầng nhận thức đỉnh phễu (Top-of-Funnel), mà còn thể hiện ở tính linh hoạt khi đóng vai trò bộ khuếch đại đa kênh, đẩy mức tối ưu hóa ROI lên mức cao nhất đối với các tệp ngân sách khổng lồ.

Việc chuyển mình sang kỷ nguyên kỹ thuật số với Programmatic OOH và công nghệ hiển thị LED 3D đã trang bị cho phương tiện lâu đời này một sức mạnh công nghệ tân tiến nhất. Từ những chiến dịch thống lĩnh không gian của Grab và Shopee tại thị trường Đông Nam Á, cho đến các siêu biển quảng cáo rực rỡ mang tính lan truyền tại Quảng trường Thời Đại, OOH đã rũ bỏ hình ảnh cũ kỹ để trở thành trung tâm kết nối văn hóa và thương mại của đô thị hiện đại. Nắm bắt, thấu hiểu và phân bổ nguồn lực một cách chiến lược vào hệ sinh thái OOH không chỉ là một chiến thuật mua quảng cáo, mà đó là lời khẳng định về tầm vóc, độ uy tín và sự gắn kết bền vững của thương hiệu đối với thị trường mục tiêu trong thập kỷ tới.

Scroll to Top